hình phạt

  1. correction; (jur.) peine
    • hệ thống hình phạt
      (luật học, pháp lý) pénalité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hình phạt"

hình phạt
Tòa án đã tuyên mức hình phạt tù chung thân cho bị cáo.